洋釘 yáng dīng · dương đinh Hán Việt: dương đinh · Pinyin: yáng dīng Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 釘 (đinh)Pinyinyáng dīngHán Việtdương đinhCấu tạo洋 + 釘 · dương + đinh nghĩa thành phần: dương + đinh Nghĩa EngCihui 洋釘 ángdīng n. nail M:ge/¹kē/⁴méi