洋鈿 yáng diàn · dương điền Hán Việt: dương điền · Pinyin: yáng diàn Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 鈿 (điền)Pinyinyáng diànHán Việtdương điềnCấu tạo洋 + 鈿 · dương + điền nghĩa thành phần: dương + điền Nghĩa EngCihui 洋鈿 ángtián n. <topo.> silver dollar