洋釘
dương đinh
Hán Việt: dương đinh · Pinyin: yáng dīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钉子的俗称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.钉子的俗称。
Eng
- Cihui 洋釘 ángdīng n. nail M:ge/¹kē/⁴méi
Hán Việt: dương đinh · Pinyin: yáng dīng