洋钿

yáng diàndương điền

Hán Việt: dương điền · Pinyin: yáng diàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。银元。

Cấu tạo: 洋 (dương) + 鈿 (điền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bạc
  • Biên soạn silver dollar

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。银元。

Eng

  • Cihui 洋鈿 ángtián n. <topo.> silver dollar

Từ liên quan

Gần nghĩa

洋井 · 洋人 · 洋伞 · 洋务 · 洋化 · 洋县 · 洋员 · 洋味