洋钿
dương điền
Hán Việt: dương điền · Pinyin: yáng diàn
Tổng quan
1.方言。银元。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bạc
- Biên soạn silver dollar
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。银元。
Eng
- Cihui 洋鈿 ángtián n. <topo.> silver dollar
Hán Việt: dương điền · Pinyin: yáng diàn
1.方言。银元。