洋鐵
dương thiết
Hán Việt: dương thiết · Pinyin: yáng tiě
Tổng quan
sắt tây
Nghĩa
Việt
- Cihui sắt tây
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 镀锡铁皮或镀锌铁皮的旧称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.镀锡铁皮或镀锌铁皮的旧称。
Eng
- Cihui 洋鐵 ángtiě n. 1. tinplate 2. galvanized iron