洋鎖 dương tỏa Hán Việt: dương tỏa Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 鎖 (tỏa)Hán Việtdương tỏaCấu tạo洋 + 鎖 · dương + tỏa nghĩa thành phần: dương + tỏa Nghĩa EngCihui 洋鎖 ángsuǒ n. padlock M:¹bǎ