洋防 yáng fáng · dương phòng Hán Việt: dương phòng · Pinyin: yáng fáng Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 防 (phòng)Pinyinyáng fángHán Việtdương phòngCấu tạo洋 + 防 · dương + phòng nghĩa thành phần: dương + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 海防。Tân Hoa Tự Điển 1.海防。