洋鬼

yáng guǐ dương quỷ

Hán Việt: dương quỷ · Pinyin: yáng guǐ

Tổng quan

xem 洋鬼子

Cấu tạo: (dương) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 洋鬼子

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时我国人民对外国侵略者的憎称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时我国人民对外国侵略者的憎称。

Eng

  • CC-CEDICT see 洋鬼子[yang2 gui3 zi5]
  • Cihui see 洋鬼子