洋鹼
dương dảm
Hán Việt: dương dảm · Pinyin: yáng jiǎn
Tổng quan
xà phòng
Nghĩa
Việt
- Cihui xà phòng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 肥皂。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"洋碱"; 方言。肥皂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"洋碱"。 2.方言。肥皂。
Eng
- CC-CEDICT soap
- Cihui soap