洋麪 yáng miàn · dương mian3 Hán Việt: dương mian3 · Pinyin: yáng miàn Tổng quan bề mặt đại dương Cấu tạo: 洋 (dương) + 麪 (mian3)Pinyinyáng miànHán Việtdương mian3Cấu tạo洋 + 麪 · dương + mian3 nghĩa thành phần: dương + mian3 Nghĩa ViệtCihui bề mặt đại dươngEngCihui ocean surface