洋面 dương diện Hán Việt: dương diện Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 面 (diện)Hán Việtdương diệnCấu tạo洋 + 面 · dương + diện nghĩa thành phần: dương + diện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊稱機器製造的麵粉。