洋黴 yáng méi · dương mi Hán Việt: dương mi · Pinyin: yáng méi Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 黴 (mi)Pinyinyáng méiHán Việtdương miCấu tạo洋 + 黴 · dương + mi nghĩa thành phần: dương + mi