洋鼓 yáng gǔ · dương cổ Hán Việt: dương cổ · Pinyin: yáng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 鼓 (cổ)Pinyinyáng gǔHán Việtdương cổCấu tạo洋 + 鼓 · dương + cổ nghĩa thành phần: dương + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 西洋式的鼓。Tân Hoa Tự Điển 1.西洋式的鼓。EngCihui 洋鼓 yánggǔ n. Western drum M:²zhī