洋龍 yáng lóng · dương long Hán Việt: dương long · Pinyin: yáng lóng Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 龍 (long)Pinyinyáng lóngHán Việtdương longCấu tạo洋 + 龍 · dương + long nghĩa thành phần: dương + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指水龙。引水救火的工具; 旧指水泵。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指水龙。引水救火的工具。 2.旧指水泵。