洌气

liè qìliệt khí

Hán Việt: liệt khí · Pinyin: liè qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.寒气。

Cấu tạo: 洌 (liệt) + 氣 (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒气。

Từ liên quan

Gần nghĩa

气井 · 气人 · 气体 · 气候 · 气切 · 气割 · 气力 · 气功