洌清

liè qīng liệt thanh

Hán Việt: liệt thanh · Pinyin: liè qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流水晶瑩清澈的樣子。漢.張衡〈東京賦〉:「陰地幽流,玄泉洌清。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清澈貌; 寒凉貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清澈貌。 2.寒凉貌。