洎乎 kịp hồ Hán Việt: kịp hồ Tổng quan Cấu tạo: 洎 (kịp) + 乎 (hồ)Hán Việtkịp hồCấu tạo洎 + 乎 · kịp + hồ nghĩa thành phần: kịp + hồ Nghĩa EngCihui 洎乎 ìhū conj. until; till; up to