洑水

fú shuǐ phục thủy

Hán Việt: phục thủy · Pinyin: fú shuǐ

Tổng quan

bơi; bơi lội。在水里游。 洑水過河 bơi qua sông

Cấu tạo: (phục) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bơi; bơi lội。在水里游。 洑水過河 bơi qua sông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在水里游:~过河。

Eng

  • Cihui 洑水 fúshuǐ v.o. swim