灑光 sǎ guāng · sái quang Hán Việt: sái quang · Pinyin: sǎ guāng Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 光 (quang)Pinyinsǎ guāngHán Việtsái quangCấu tạo灑 + 光 · sái + quang nghĩa thành phần: sái + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钟名; 发散亮光。Tân Hoa Tự Điển 1.钟名。 2.发散亮光。