灑兵

sǎ bīng sái binh

Hán Việt: sái binh · Pinyin: sǎ bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓洗涤兵器以备征战。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓洗涤兵器以备征战。