灑削 sǎ xuē · sái tước Hán Việt: sái tước · Pinyin: sǎ xuē Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 削 (tước)Pinyinsǎ xuēHán Việtsái tướcCấu tạo灑 + 削 · sái + tước nghĩa thành phần: sái + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洒水磨刀。Tân Hoa Tự Điển 1.洒水磨刀。