灑如

sǎ rú sái như

Hán Việt: sái như · Pinyin: sǎ rú

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (như)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肅敬的樣子。《禮記.玉藻》:「君子之飲酒也,受一爵而色洒如也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 潇洒飘逸貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.潇洒飘逸貌。

Eng

  • Cihui 洒如 iǎnrú v.p. respectful; deferential