灑塵

sǎ chén sái trần

Hán Việt: sái trần · Pinyin: sǎ chén

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洒水以浥尘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洒水以浥尘。