灑心

sǎ xīn sái tâm

Hán Việt: sái tâm · Pinyin: sǎ xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荡涤心中的杂念;彻底悔改。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荡涤心中的杂念;彻底悔改。