灑掃

sǎ sǎo sái tảo

Hán Việt: sái tảo · Pinyin: sǎ sǎo

Tổng quan

vẩy nước quét nhà

Cấu tạo: (sái) + (tảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẩy nước quét nhà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"洒扫"; 洒水扫地;清除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"洒扫"。 2.洒水扫地;清除。

Eng

  • Cihui 灑掃 ǎsǎo r.f. wet down and sweep the floor