洒沃 sái ốc Hán Việt: sái ốc Tổng quan Cấu tạo: 洒 (sái) + 沃 (ốc)Hán Việtsái ốcCấu tạo洒 + 沃 · sái + ốc nghĩa thành phần: sái + ốc