洒洒万言 sái sái vạn ngôn Hán Việt: sái sái vạn ngôn Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 灑 (sái) + 萬 (vạn) + 言 (ngôn)Hán Việtsái sái vạn ngônTừ loạithànhCấu tạo灑 + 灑 + 萬 + 言 · sái + sái + vạn + ngôn nghĩa thành phần: sái + sái + vạn + ngôn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dài dòngBiên soạn lengthy book/speech/etcEngCihui 灑灑萬言 ǎsǎwànyán f.e. lengthy book/speech/etc Từ liên quan Gần nghĩa灑灑落落 · 萬言書 · 洒洒潇潇 · 洒洒洋洋 · 洒洒瀟瀟 · 灑灑瀟瀟 · 万言书