灑灑洋洋

sǎ sǎ yáng yáng sái sái dương dương

Hán Việt: sái sái dương dương · Pinyin: sǎ sǎ yáng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (sái) + (dương) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洒洒:明白、流畅的样子;洋洋:盛大、众多的样子。形容文章或谈话丰富明快,连续不断。