洒爽 sái sảng Hán Việt: sái sảng Tổng quan Cấu tạo: 洒 (sái) + 爽 (sảng)Hán Việtsái sảngCấu tạo洒 + 爽 · sái + sảng nghĩa thành phần: sái + sảng