灑籤

sǎ qiān sái thiêm

Hán Việt: sái thiêm · Pinyin: sǎ qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (thiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代公堂上主审官对犯人动刑时,从公案上抽出竹签抛掷于地,以示令出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代公堂上主审官对犯人动刑时,从公案上抽出竹签抛掷于地,以示令出。