灑調 sǎ diào · sái điều Hán Việt: sái điều · Pinyin: sǎ diào Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 調 (điều)Pinyinsǎ diàoHán Việtsái điềuCấu tạo灑 + 調 · sái + điều nghĩa thành phần: sái + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甩开。Tân Hoa Tự Điển 1.甩开。