灑豁 sǎ huō · sái khoát Hán Việt: sái khoát · Pinyin: sǎ huō Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 豁 (khoát)Pinyinsǎ huōHán Việtsái khoátCấu tạo灑 + 豁 · sái + khoát nghĩa thành phần: sái + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开阔。Tân Hoa Tự Điển 1.开阔。