灑道

sǎ dào sái đạo

Hán Việt: sái đạo · Pinyin: sǎ dào

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清扫道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清扫道路。