灑酒

sǎ jiǔ sái tửu

Hán Việt: sái tửu · Pinyin: sǎ jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把酒浇洒在地上,表示祭奠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把酒浇洒在地上,表示祭奠。