洗伐

xǐ fá tẩy phạt

Hán Việt: tẩy phạt · Pinyin: xǐ fá

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (phạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清除; 指采伐林木时把大小树木一律伐掉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清除。 2.指采伐林木时把大小树木一律伐掉。