洗兒 xǐ ér · tẩy nhi Hán Việt: tẩy nhi · Pinyin: xǐ ér Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 兒 (nhi)Pinyinxǐ érHán Việttẩy nhiCấu tạo洗 + 兒 · tẩy + nhi nghĩa thành phần: tẩy + nhi Nghĩa EngCihui 洗兒 ǐ'ér n. <coll.> neonate's third-day bath