洗兒錢 xǐ ér qián · tẩy nhi tiễn Hán Việt: tẩy nhi tiễn · Pinyin: xǐ ér qián Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 兒 (nhi) + 錢 (tiễn)Pinyinxǐ ér qiánHán Việttẩy nhi tiễnCấu tạo洗 + 兒 + 錢 · tẩy + nhi + tiễn nghĩa thành phần: tẩy + nhi + tiễn