洗剝

xǐ bō tẩy bác

Hán Việt: tẩy bác · Pinyin: xǐ bō

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗净剥除; 冲刷剥蚀; 谓脱去衣服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗净剥除。 2.冲刷剥蚀。 3.谓脱去衣服。