洗廚 xǐ chú · tẩy trù Hán Việt: tẩy trù · Pinyin: xǐ chú Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 廚 (trù)Pinyinxǐ chúHán Việttẩy trùCấu tạo洗 + 廚 · tẩy + trù nghĩa thành phần: tẩy + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹赴宴。Tân Hoa Tự Điển 1.犹赴宴。