洗敘

xǐ xù tẩy tự

Hán Việt: tẩy tự · Pinyin: xǐ xù

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗除冤屈,授予官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗除冤屈,授予官职。