洗句

xǐ jù tẩy cú

Hán Việt: tẩy cú · Pinyin: xǐ jù

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (cú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用心琢磨使词句简洁精美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用心琢磨使词句简洁精美。