洗如 xǐ rú · tẩy như Hán Việt: tẩy như · Pinyin: xǐ rú Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 如 (như)Pinyinxǐ rúHán Việttẩy nhưCấu tạo洗 + 如 · tẩy + như nghĩa thành phần: tẩy + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意念纯净貌。Tân Hoa Tự Điển 1.意念纯净貌。