洗妝 xǐ zhuāng · tẩy trang Hán Việt: tẩy trang · Pinyin: xǐ zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 妝 (trang)Pinyinxǐ zhuāngHán Việttẩy trangCấu tạo洗 + 妝 · tẩy + trang nghĩa thành phần: tẩy + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梳洗打扮; 洗除妆饰。Tân Hoa Tự Điển 1.梳洗打扮。 2.洗除妆饰。