洗妝 xǐ zhuāng · tẩy trang Hán Việt: tẩy trang · Pinyin: xǐ zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 妝 (trang)Pinyinxǐ zhuāngHán Việttẩy trangCấu tạo洗 + 妝 · tẩy + trang nghĩa thành phần: tẩy + trang