洗寫 xǐ xiě · tẩy tả Hán Việt: tẩy tả · Pinyin: xǐ xiě Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 寫 (tả)Pinyinxǐ xiěHán Việttẩy tảCấu tạo洗 + 寫 · tẩy + tả nghĩa thành phần: tẩy + tả