洗塵車 xǐ chén chē · tẩy trần xa Hán Việt: tẩy trần xa · Pinyin: xǐ chén chē Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 塵 (trần) + 車 (xa)Pinyinxǐ chén chēHán Việttẩy trần xaCấu tạo洗 + 塵 + 車 · tẩy + trần + xa nghĩa thành phần: tẩy + trần + xa