洗帚 xǐ zhǒu · tẩy trửu Hán Việt: tẩy trửu · Pinyin: xǐ zhǒu Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 帚 (trửu)Pinyinxǐ zhǒuHán Việttẩy trửuCấu tạo洗 + 帚 · tẩy + trửu nghĩa thành phần: tẩy + trửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。刷洗用具。多用细竹条捆扎而成。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。刷洗用具。多用细竹条捆扎而成。