洗帳 xǐ zhàng · tẩy trướng Hán Việt: tẩy trướng · Pinyin: xǐ zhàng Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 帳 (trướng)Pinyinxǐ zhàngHán Việttẩy trướngCấu tạo洗 + 帳 · tẩy + trướng nghĩa thành phần: tẩy + trướng