洗底 xǐ dǐ · tẩy để Hán Việt: tẩy để · Pinyin: xǐ dǐ Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 底 (để)Pinyinxǐ dǐHán Việttẩy đểCấu tạo洗 + 底 · tẩy + để nghĩa thành phần: tẩy + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清除过去的案底或负面信息:~后,她被包装成演艺界新人。