洗志 xǐ zhì · tẩy chí Hán Việt: tẩy chí · Pinyin: xǐ zhì Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 志 (chí)Pinyinxǐ zhìHán Việttẩy chíCấu tạo洗 + 志 · tẩy + chí nghĩa thành phần: tẩy + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓清除杂念,使志趣纯洁。Tân Hoa Tự Điển 1.谓清除杂念,使志趣纯洁。